馺莎 sà shā Pinyin: sà shā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.众盛貌。 Cấu tạo: 馺 + 莎 (toa)Pinyinsà shāCấu tạo馺 + 莎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.众盛貌。 Từ liên quan Gần nghĩa莎丽 · 莎拉 · 莎纶 · 莎翁 · 莎草 · 莎车 · 莎雞 · 莎髻