駁價兒 bác giá nhi Hán Việt: bác giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 駁 (bác) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtbác giá nhiCấu tạo駁 + 價 + 兒 · bác + giá + nhi nghĩa thành phần: bác + giá + nhi Nghĩa EngCihui 駁價兒 ójiàr ►See bójià