驳龙仪同 bác long nghi đồng Hán Việt: bác long nghi đồng Tổng quan Cấu tạo: 驳 (bác) + 龙 (long) + 仪 (nghi) + 同 (đồng)Hán Việtbác long nghi đồngCấu tạo驳 + 龙 + 仪 + 同 · bác + long + nghi + đồng nghĩa thành phần: bác + long + nghi + đồng