駐在國
trú tại quốc
Hán Việt: trú tại quốc · Pinyin: zhù zài guó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外交使節駐留的國家。如:「外交部長勉勵各派在海外的大使,要在駐在國好好努力。」
Eng
- Cihui 駐在國 hùzàiguó p.w. state to which an envoy is accredited
Hán Việt: trú tại quốc · Pinyin: zhù zài guó