駐華大使

zhù huá dà shǐ trú hoa đại sử

Hán Việt: trú hoa đại sử · Pinyin: zhù huá dà shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (hoa) + (đại) + 使 (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 駐華大使 hù Huá dàshǐ n. ambassador to China