駐足而觀

trú túc nhi quan

Hán Việt: trú túc nhi quan

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (túc) + (nhi) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 駐足而觀 hùzú'érguān f.e. stop to watch