駐車制動

zhùchē zhìdòng trú xa chế động

Hán Việt: trú xa chế động · Pinyin: zhùchē zhìdòng

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (xa) + (chế) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui parking brake