駐駕廡 zhù jià wǔ · trú giá vũ Hán Việt: trú giá vũ · Pinyin: zhù jià wǔ Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 駕 (giá) + 廡 (vũ)Pinyinzhù jià wǔHán Việttrú giá vũCấu tạo駐 + 駕 + 廡 · trú + giá + vũ nghĩa thành phần: trú + giá + vũ