駕肩接武 jià jiān jiē wǔ · giá kiên tiếp võ Hán Việt: giá kiên tiếp võ · Pinyin: jià jiān jiē wǔ Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 肩 (kiên) + 接 (tiếp) + 武 (võ)Pinyinjià jiān jiē wǔHán Việtgiá kiên tiếp võCấu tạo駕 + 肩 + 接 + 武 · giá + kiên + tiếp + võ nghĩa thành phần: giá + kiên + tiếp + võ