駕頭雜劇 jià tóu zá jù · giá đầu tạp kịch Hán Việt: giá đầu tạp kịch · Pinyin: jià tóu zá jù Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 頭 (đầu) + 雜 (tạp) + 劇 (kịch)Pinyinjià tóu zá jùHán Việtgiá đầu tạp kịchCấu tạo駕 + 頭 + 雜 + 劇 · giá + đầu + tạp + kịch nghĩa thành phần: giá + đầu + tạp + kịch