駕駛席

jià shǐ xígiá sử tịch

Hán Việt: giá sử tịch · Pinyin: jià shǐ xí

Tổng quan

ghế lái

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế phi công
  • Tần suất từ ghế lái , ghế phi công

Eng

  • Cihui driver's seat; pilot's seat
  • Tần suất từ driver's seat; pilot's seat

Từ liên quan

Gần nghĩa

駕駛人 · 駕駛員 · 駕駛室 · 驾驶盘 · 駕駛艙 · 駕駛證 · 駕駛 · 驾驶卡车