駟馬仰秣 sì mǎ yǎng mò · tứ mã ngưỡng mạt Hán Việt: tứ mã ngưỡng mạt · Pinyin: sì mǎ yǎng mò Tổng quan Cấu tạo: 駟 (tứ) + 馬 (mã) + 仰 (ngưỡng) + 秣 (mạt)Pinyinsì mǎ yǎng mòHán Việttứ mã ngưỡng mạtCấu tạo駟 + 馬 + 仰 + 秣 · tứ + mã + ngưỡng + mạt nghĩa thành phần: tứ + mã + ngưỡng + mạt