駭心動目 hài xīn dòng mù · hãi tâm động mục Hán Việt: hãi tâm động mục · Pinyin: hài xīn dòng mù Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 心 (tâm) + 動 (động) + 目 (mục)Pinyinhài xīn dòng mùHán Việthãi tâm động mụcCấu tạo駭 + 心 + 動 + 目 · hãi + tâm + động + mục nghĩa thành phần: hãi + tâm + động + mục