駭怪

hài guài hãi quái

Hán Việt: hãi quái · Pinyin: hài guài

Tổng quan

kinh ngạc: kỳ lạ/quái lạ

Cấu tạo: (hãi) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui inh sợ lạ lùng. hãi quái hãi quái ☆Kinh sợ lạ lùng. kinh ngạc; kỳ lạ; quái lạ。驚訝;驚詫。
  • Cihui kinh ngạc: kỳ lạ/quái lạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 震駭驚異。《宋書.卷八六.殷孝祖傳》:「時賊據赭圻,孝祖將進攻之,與大統王玄謨別,悲不自勝,眾並駭怪。」

Eng

  • Cihui 駭怪 àiguài v.p. shocked; astonished

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惊奇