驚奇

jīng qí kinh kì

Hán Việt: kinh kì · Pinyin: jīng qí

Tổng quan

kinh ngạc | ngạc nhiên | tự hỏi

Cấu tạo: (kinh) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh ngạc | ngạc nhiên | tự hỏi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覺得十分罕見、異於尋常而吃驚。如:「透過空中攝影,呈現一幅幅令人驚奇的景色。」也作「驚怪」、「驚異」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊讶奇怪:~的目光|这里的变化之大,令人~。

Eng

  • CC-CEDICT to be amazed|to be surprised|to wonder
  • Cihui to be amazed; to be surprised; to wonder

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惊异 · 惊讶 · 惊诧 · 讶异 · 诧异 · 骇怪