駱駝刺
lạc đà thứ
Hán Việt: lạc đà thứ · Pinyin: luò tuó cì
Tổng quan
1.落叶灌木。枝上多刺,叶长圆形,花红。生于沙地,是骆驼的牧草。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 駱駝刺 uòtuocì n. camel thorn
Eng
- Cihui 駱駝刺 uòtuocì n. camel thorn
Hán Việt: lạc đà thứ · Pinyin: luò tuó cì
1.落叶灌木。枝上多刺,叶长圆形,花红。生于沙地,是骆驼的牧草。