駱駝杖 luò tuó zhàng · lạc đà trượng Hán Việt: lạc đà trượng · Pinyin: luò tuó zhàng Tổng quan Cấu tạo: 駱 (lạc) + 駝 (đà) + 杖 (trượng)Pinyinluò tuó zhàngHán Việtlạc đà trượngCấu tạo駱 + 駝 + 杖 · lạc + đà + trượng nghĩa thành phần: lạc + đà + trượng