駿奔走 jùn bēn zǒu · tuấn bôn tẩu Hán Việt: tuấn bôn tẩu · Pinyin: jùn bēn zǒu Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 奔 (bôn) + 走 (tẩu)Pinyinjùn bēn zǒuHán Việttuấn bôn tẩuCấu tạo駿 + 奔 + 走 · tuấn + bôn + tẩu nghĩa thành phần: tuấn + bôn + tẩu