駿河國 jùn hé guó · tuấn hà quốc Hán Việt: tuấn hà quốc · Pinyin: jùn hé guó Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 河 (hà) + 國 (quốc)Pinyinjùn hé guóHán Việttuấn hà quốcCấu tạo駿 + 河 + 國 · tuấn + hà + quốc nghĩa thành phần: tuấn + hà + quốc