骏马加鞭

jùn mǎ jiā biān tuấn mã gia tiên

Hán Việt: tuấn mã gia tiên · Pinyin: jùn mǎ jiā biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (mã) + (gia) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「快馬加鞭」。見「快馬加鞭」條。01.元.關漢卿《單刀會》第四折:「光陰似駿馬加鞭,浮世似落花流水。」