駿骨牽鹽 jùn gǔ qiān yán · tuấn cốt khiên diêm Hán Việt: tuấn cốt khiên diêm · Pinyin: jùn gǔ qiān yán Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 骨 (cốt) + 牽 (khiên) + 鹽 (diêm)Pinyinjùn gǔ qiān yánHán Việttuấn cốt khiên diêmCấu tạo駿 + 骨 + 牽 + 鹽 · tuấn + cốt + khiên + diêm nghĩa thành phần: tuấn + cốt + khiên + diêm