騁懷遊目 chěng huái yóu mù · sính hoài du mục Hán Việt: sính hoài du mục · Pinyin: chěng huái yóu mù Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 懷 (hoài) + 遊 (du) + 目 (mục)Pinyinchěng huái yóu mùHán Việtsính hoài du mụcCấu tạo騁 + 懷 + 遊 + 目 · sính + hoài + du + mục nghĩa thành phần: sính + hoài + du + mục