騎士文學 kị sĩ văn học Hán Việt: kị sĩ văn học Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 士 (sĩ) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtkị sĩ văn họcCấu tạo騎 + 士 + 文 + 學 · kị + sĩ + văn + học nghĩa thành phần: kị + sĩ + văn + học Nghĩa EngCihui 騎士文學 íshì wénxué n. chivalric romances