騎牆派
kị tường phái
Hán Việt: kị tường phái
Tổng quan
người giữ thái độ trung lập; người không ngả về bên nào
Nghĩa
Việt
- Cihui người giữ thái độ trung lập; người không ngả về bên nào
Eng
- Cihui 騎牆派 íqiángpài n. fence-sitters; opportunists