骑牛归家

kị ngưu quy gia

Hán Việt: kị ngưu quy gia

Tổng quan

kị ngưu quy gia (譬喻)十牛之一。☸

Cấu tạo: (kị) + (ngưu) + (quy) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kị ngưu quy gia (譬喻)十牛之一。☸