騎白鹿 qí bái lù · kị bạch lộc Hán Việt: kị bạch lộc · Pinyin: qí bái lù Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 白 (bạch) + 鹿 (lộc)Pinyinqí bái lùHán Việtkị bạch lộcCấu tạo騎 + 白 + 鹿 · kị + bạch + lộc nghĩa thành phần: kị + bạch + lộc