騎竹馬 qí zhú mǎ · kị trúc mã Hán Việt: kị trúc mã · Pinyin: qí zhú mǎ Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 竹 (trúc) + 馬 (mã)Pinyinqí zhú mǎHán Việtkị trúc mãCấu tạo騎 + 竹 + 馬 · kị + trúc + mã nghĩa thành phần: kị + trúc + mã