騎縫印

qí fèng yìn kị phùng ấn

Hán Việt: kị phùng ấn · Pinyin: qí fèng yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (phùng) + (ấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騎縫印 ífèngyìn n. seal stamped on a qífèng M:⁴méi/ge