騎縫號 kị phùng hào Hán Việt: kị phùng hào Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 縫 (phùng) + 號 (hào)Hán Việtkị phùng hàoCấu tạo騎 + 縫 + 號 · kị + phùng + hào nghĩa thành phần: kị + phùng + hào Nghĩa EngCihui 騎縫號 ífènghào n. tally mark