騎自行車
kị tự hành xa
Hán Việt: kị tự hành xa · Pinyin: qí zì xíng chē
Tổng quan
(vật lý) chu ký, chu trình, (hoá học) vòng, tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề, xe đạp, quay vòng tròn theo chu kỳ, đi xe đạp
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý) chu ký, chu trình, (hoá học) vòng, tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề, xe đạp, quay vòng tròn theo chu kỳ, đi xe đạp