騎赤鯉 qí chì lǐ · kị xích lí Hán Việt: kị xích lí · Pinyin: qí chì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 赤 (xích) + 鯉 (lí)Pinyinqí chì lǐHán Việtkị xích líCấu tạo騎 + 赤 + 鯉 · kị + xích + lí nghĩa thành phần: kị + xích + lí