騎青竹 qí qīng zhú · kị thanh trúc Hán Việt: kị thanh trúc · Pinyin: qí qīng zhú Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 青 (thanh) + 竹 (trúc)Pinyinqí qīng zhúHán Việtkị thanh trúcCấu tạo騎 + 青 + 竹 · kị + thanh + trúc nghĩa thành phần: kị + thanh + trúc