騎馬師 kị mã sư Hán Việt: kị mã sư Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã) + 師 (sư)Hán Việtkị mã sưCấu tạo騎 + 馬 + 師 · kị + mã + sư nghĩa thành phần: kị + mã + sư Nghĩa EngCihui 騎馬師 ímǎshī n. jockey M:²wèi