騎馬絝
kị mã khố
Hán Việt: kị mã khố
Tổng quan
quần đi ngựa (bóp ống từ đầu gối đến mắt cá chân)
Nghĩa
Việt
- Cihui quần đi ngựa (bóp ống từ đầu gối đến mắt cá chân)
Hán Việt: kị mã khố
quần đi ngựa (bóp ống từ đầu gối đến mắt cá chân)