騎馬訂

qí mǎ dìng kị mã đính

Hán Việt: kị mã đính · Pinyin: qí mǎ dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (mã) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騎馬訂 ímǎdìng n. saddle stitch (for binding books/etc.)