騎驢客 qí lǘ kè · kị lư khách Hán Việt: kị lư khách · Pinyin: qí lǘ kè Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 驢 (lư) + 客 (khách)Pinyinqí lǘ kèHán Việtkị lư kháchCấu tạo騎 + 驢 + 客 · kị + lư + khách nghĩa thành phần: kị + lư + khách