騎鶴化

qí hè huà kị hạc hóa

Hán Việt: kị hạc hóa · Pinyin: qí hè huà

Tổng quan

(Đạo giáo) qua đời

Cấu tạo: (kị) + (hạc) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đạo giáo) qua đời

Eng

  • CC-CEDICT (Daoism) to die
  • Cihui (Daoism) to die