騏驥困鹽車 qí jì kùn yán chē · kì kí khốn diêm xa Hán Việt: kì kí khốn diêm xa · Pinyin: qí jì kùn yán chē Tổng quan Cấu tạo: 騏 (kì) + 驥 (kí) + 困 (khốn) + 鹽 (diêm) + 車 (xa)Pinyinqí jì kùn yán chēHán Việtkì kí khốn diêm xaCấu tạo騏 + 驥 + 困 + 鹽 + 車 · kì + kí + khốn + diêm + xa nghĩa thành phần: kì + kí + khốn + diêm + xa