騙子

piàn zi phiến tử

Hán Việt: phiến tử · Pinyin: piàn zi

Tổng quan

kẻ lừa đảo | một kẻ gian lận tên lừa đảo; tên bịp bợm。騙取財物的人。 政治騙子。 tên bịp chính trị.

Cấu tạo: (phiến) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ lừa đảo | một kẻ gian lận tên lừa đảo; tên bịp bợm。騙取財物的人。 政治騙子。 tên bịp chính trị.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用手段欺騙別人的人。《文明小史》第三五回:「這樣騙子多著哩,慕兄休得上當。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍弄骗术的人骗子落入法网|警惕政治骗子。

Eng

  • CC-CEDICT swindler|a cheat
  • Cihui swindler; a cheat

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

光棍