騙子手 piàn zi shǒu · phiến tử thủ Hán Việt: phiến tử thủ · Pinyin: piàn zi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 子 (tử) + 手 (thủ)Pinyinpiàn zi shǒuHán Việtphiến tử thủCấu tạo騙 + 子 + 手 · phiến + tử + thủ nghĩa thành phần: phiến + tử + thủ Nghĩa EngCihui 騙子手 iànzishǒu n. swindler; cheat