騧马 guā mǎ·qua mã Hán Việt: qua mã · Pinyin: guā mǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.黑嘴的黄马。也指浅黄色的马。 Cấu tạo: 䯄 (qua) + 马 (mã)Pinyinguā mǎHán Việtqua mãCấu tạo䯄 + 马 · qua + mã nghĩa thành phần: qua + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.黑嘴的黄马。也指浅黄色的马。 Từ liên quan Gần nghĩa马丁 · 马上 · 马云 · 马仔 · 马但 · 马克 · 马公 · 马兰