马丁 mǎ dīng·mã đinh Hán Việt: mã đinh · Pinyin: mǎ dīng Tổng quan Martin (tên) Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh)Pinyinmǎ dīngHán Việtmã đinhCấu tạo馬 + 丁 · mã + đinh nghĩa thành phần: mã + đinh Nghĩa EngJMdict stable boyJMdict stable handJMdict groomCihui Martin (name)ĐứcHandedict Martin (Eig, Vorn)jaJMdict 馬丁(ばてい) Từ liên quan Gần nghĩa马丁尼 · 马丁炉 · 丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊