騫舉
khiên cử
Hán Việt: khiên cử · Pinyin: qiān jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 跳躍、飛動的樣子。唐.張彥遠《法書要錄.卷八.張懷瓘書斷中》:「創造小篆,飛白,意趣飄然,點畫之際,若有騫舉。」
Eng
- Cihui 騫舉 iānjǔ v. soar
Hán Việt: khiên cử · Pinyin: qiān jǔ