騰不開 đằng bất khai Hán Việt: đằng bất khai Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 不 (bất) + 開 (khai)Hán Việtđằng bất khaiCấu tạo騰 + 不 + 開 · đằng + bất + khai nghĩa thành phần: đằng + bất + khai Nghĩa EngCihui 騰不開 éngbukāi r.v. can't find space for