騰出來 đằng xuất lai Hán Việt: đằng xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtđằng xuất laiCấu tạo騰 + 出 + 來 · đằng + xuất + lai nghĩa thành phần: đằng + xuất + lai Nghĩa EngCihui 騰出來 éng chūlái r.v. clear out a space for other storage; vacate