騰聲飛實 téng shēng fēi shí · đằng thanh phi thật Hán Việt: đằng thanh phi thật · Pinyin: téng shēng fēi shí Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 聲 (thanh) + 飛 (phi) + 實 (thật)Pinyinténg shēng fēi shíHán Việtđằng thanh phi thậtCấu tạo騰 + 聲 + 飛 + 實 · đằng + thanh + phi + thật nghĩa thành phần: đằng + thanh + phi + thật