騰達飛黃 téng dá fēi huáng · đằng đạt phi hoàng Hán Việt: đằng đạt phi hoàng · Pinyin: téng dá fēi huáng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 達 (đạt) + 飛 (phi) + 黃 (hoàng)Pinyinténg dá fēi huángHán Việtđằng đạt phi hoàngCấu tạo騰 + 達 + 飛 + 黃 · đằng + đạt + phi + hoàng nghĩa thành phần: đằng + đạt + phi + hoàng