騰霜白 téng shuāng bái · đằng sương bạch Hán Việt: đằng sương bạch · Pinyin: téng shuāng bái Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 霜 (sương) + 白 (bạch)Pinyinténg shuāng báiHán Việtđằng sương bạchCấu tạo騰 + 霜 + 白 · đằng + sương + bạch nghĩa thành phần: đằng + sương + bạch