騷亂者

sāo luàn zhě tao loạn giả

Hán Việt: tao loạn giả · Pinyin: sāo luàn zhě

Tổng quan

kẻ bạo loạn

Cấu tạo: (tao) + (loạn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ bạo loạn

Eng

  • CC-CEDICT a rioter
  • Cihui a rioter