騷人

sāo rén tao nhân

Hán Việt: tao nhân · Pinyin: sāo rén

Tổng quan

nhà thơ: thi sĩ/khách thơ

Cấu tạo: (tao) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tao khách 騷客. tao nhân tao nhân ☆Như Tao khách 騷客. nhà thơ; thi sĩ; khách thơ。詩人。
  • Cihui nhà thơ: thi sĩ/khách thơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屈原曾作離騷,故後稱詩人為「騷人」。唐.柳宗元〈酬曹侍御過象縣見寄〉詩:「破額山前碧玉流,騷人遙駐木蘭舟。」宋.范仲淹〈岳陽樓記〉:「遷客騷人,多會於此。」也作「騷客」。

Eng

  • Cihui 騷人 āorén n. <wr.> writer of ²chǔ-style “laments”

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

墨客